be scared to death; be frightened out of one's wits | Tiếng Anh Tiếng Hàn Từ điển


Việt Nam be scared to death; be frightened out of one's wits Ý nghĩa,be scared to death; be frightened out of one's wits Tiếng Hàn Giải thích

혼비백산하다(魂飛魄散하다)[동사]  

be scared to death; be frightened out of one's wits

혼백이 이곳저곳으로 흩어진다는 뜻에서 나온 말로, 매우 놀라서 정신을 잃다.

To literally mean that souls scatter in all directions; to lose one's consciousness from fright.

Câu ví dụ

  • 혼비백산하게 만들다.
  • 혼비백산하여 도망가다.
  • 혼비백산하여 달아나다.
  • 놀라서 혼비백산하다.
  • 버스에서 연기가 나자 승객들은 놀라서 혼비백산했다.
  • 등산을 하다가 멧돼지가 나타나자 사람들은 혼비백산하여 달아났다.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ