artificial flower | Tiếng Anh Tiếng Hàn Từ điển


Việt Nam artificial flower Ý nghĩa,artificial flower Tiếng Hàn Giải thích

조화(造花)[명사]  

artificial flower

종이, 천, 비닐 등의 재료로 만든 가짜 꽃.

A fake flower made of materials such as paper, cloth and vinyl.

Câu ví dụ

  • 아름다운 조화.
  • 조화 한 송이.
  • 조화를 만들다.
  • 조화로 꾸미다.
  • 조화로 장식하다.
  • 건물의 꽃 장식은 시들지 않도록 조화로 만들어져 있었다.
  • 꽃병에는 생화 대신 조화가 꽂혀 있어서 향기가 나지 않았다.
  • 요즘같은 한겨울에 진달래를 어디서 구해 오셨어요?
  • 그 진달래는 생화가 아니고 조화예요.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ