nothing; nothingness; zero | Tiếng Anh Tiếng Hàn Từ điển


Việt Nam nothing; nothingness; zero Ý nghĩa,nothing; nothingness; zero Tiếng Hàn Giải thích

(無)[명사]  

nothing; nothingness; zero

없거나 존재하지 않는 상태.

A state in which something is absent or non-existent.

Câu ví dụ

  • 무의 상태.
  • 무가 되다.
  • 무에서 유를 창조하다.
  • 오늘 철학 시간에는 죽음과 무에 대해 토론을 했다.
  • 나는 아무것도 없는 무의 상태가 과연 존재하는지 의문이 들었다.
  • 김 대리가 지금까지 조사한 자료를 다 날려 버렸대.
  • 그게 어떻게 조사한 자료들인데 한순간에 무가 되어 버리다니.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ