adnominal clause | Tiếng Anh Tiếng Hàn Từ điển


Việt Nam adnominal clause Ý nghĩa,adnominal clause Tiếng Hàn Giải thích

관형절(冠形節)[명사]  

adnominal clause

어미 ‘-(으)ㄴ’, ‘-는’, ‘-(으)ㄹ’, ‘-던’과 결합하여 뒤에 오는 체언의 내용을 꾸며 주는 기능을 하는 절.

A clause identified by the endings of a word ' -(으)ㄴ’, ‘-는’, ‘-(으)ㄹ’, ‘-던’, which enables it to function as a modifying clause for the substantive following it.

Câu ví dụ

  • 이 문장의 주어는 관형절의 수식을 받고 있다.
  • 이 문장은 관형절이 길고 복잡해서 외국인이 해석하기에 쉽지 않다.
  • 동사와 관형사형 어미 ‘-던’이 결합한 관형절의 시제는 과거 회상인 경우가 많다.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ