baked sweet potato | Tiếng Anh Tiếng Hàn Từ điển


Việt Nam baked sweet potato Ý nghĩa,baked sweet potato Tiếng Hàn Giải thích

군고구마()[명사]  

baked sweet potato

불에 구워 익힌 고구마.

Sweet potato baked in fire.

Câu ví dụ

  • 군고구마 냄새.
  • 군고구마 아저씨.
  • 군고구마 장사.
  • 군고구마 장수.
  • 군고구마를 먹다.
  • 군고구마를 팔다.
  • 잘 익은 군고구마의 껍질을 까 보니 샛노란 속이 나왔다.
  • 화로 속에서 갓 꺼낸 군고구마는 너무 뜨거워서 껍질을 벗길 수 없었다.
  • 달콤한 군고구마 냄새가 나네?
  • 그러게 말이야. 겨울이 오긴 했나 보다.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ