gas gun | Tiếng Anh Tiếng Hàn Từ điển


Việt Nam gas gun Ý nghĩa,gas gun Tiếng Hàn Giải thích

가스총(gas銃)[명사]  

gas gun

가스를 내뿜는 총.

A gun that is powered by gas.

Câu ví dụ

  • 호신용 가스총.
  • 가스총 강도.
  • 가스총 발사.
  • 가스총을 소지하다.
  • 가스총을 쏘다.
  • 가스총으로 위협하다.
  • 김 순경은 반항하는 범인에게 가스총을 쏘았다.
  • 강도가 은행으로 들어와 가스총으로 사람들을 위협하더니 돈을 뺏어 달아났다.
  • 요즘 여성을 대상으로 한 범죄가 늘어나고 있대.
  • 그래서 나는 호신용 가스총을 구입했어.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ