apathy | Tiếng Anh Tiếng Hàn Từ điển


Việt Nam apathy Ý nghĩa,apathy Tiếng Hàn Giải thích

무감동(無感動)[명사]  

apathy

아무런 감동이 없음.

Lack of emotion or enthusiasm.

Câu ví dụ

  • 무감동 상태.
  • 무감동 시대.
  • 현대인은 웬만한 일에는 감동하지 않는 무감동 상태가 된 듯하다.
  • 감동적이라는 소설도 나에게 무감동인 걸 보면 내 감정이 메마른 듯싶었다.
  • 우울증에 걸리면 무엇을 해도 재미가 없는 무감동, 무감각의 상태가 되기 쉽다.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ