company commander | Tiếng Anh Tiếng Hàn Từ điển


Việt Nam company commander Ý nghĩa,company commander Tiếng Hàn Giải thích

중대장(中隊長)[명사]  

company commander

군대에서 중대를 지휘하고 이끄는 우두머리.

A head who leads and commands a company in the army.

Câu ví dụ

  • 중대장 임명.
  • 중대장 선발.
  • 중대장 선출.
  • 중대장의 명령.
  • 중대장이 지휘하다.
  • 2중대 소대원 모두는 중대장님이 오실 때까지 차렷 자세로 있었다.
  • 중대장 이상 간부들이 중대를 방문하자 모든 병사들이 긴장하였다.
  • 전투에서 부상을 당한 중대장을 대신하여 선임 소대장이 지휘를 하기 시작했다.
  • 김 대위 있나?
  • 김 중대장님은 지금 외부 훈련 가셨습니다.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ