complimentary; for free; gratis | Tiếng Anh Tiếng Hàn Từ điển


Việt Nam complimentary; for free; gratis Ý nghĩa,complimentary; for free; gratis Tiếng Hàn Giải thích

공짜배기(空짜배기)[명사]  

complimentary; for free; gratis

(속된 말로) 공짜.

(slang) Free of charge.

Câu ví dụ

  • 공짜배기 구경.
  • 공짜배기 음식.
  • 공짜배기로 먹다.
  • 공짜배기로 받다.
  • 공짜배기로 얻다.
  • 나는 이발소에서 머리를 자르는 김에 공짜배기로 면도도 했다.
  • 승규는 본인의 밥값도 내지 않고 나에게 공짜배기로 얻어먹으려고 했다.
  • 저기 빵집에 가면 시식용 빵이 많이 있어.
  • 공짜배기니까 실컷 먹어도 되겠다.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ