nod; bow | Tiếng Anh Tiếng Hàn Từ điển


Việt Nam nod; bow Ý nghĩa,nod; bow Tiếng Hàn Giải thích

끄덕대다()[동사]  

nod; bow

머리를 가볍게 아래위로 자꾸 움직이다.

To keep lightly moving one's head up and down.

Câu ví dụ

  • 고개를 끄덕대다.
  • 머리를 끄덕대다.
  • 지수는 고개를 끄덕대며 졸고 있다.
  • 승규는 머리를 끄덕대며 내 말에 동의를 표시했다.
  • 선생님이 자세히 설명을 해 주시자 민준이는 고개를 끄덕댔다.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ