deep sleep; sound sleep; sopor|coma | Tiếng Anh Tiếng Hàn Từ điển


Việt Nam deep sleep; sound sleep; sopor|coma Ý nghĩa,deep sleep; sound sleep; sopor|coma Tiếng Hàn Giải thích

혼수(昏睡)[명사]  

deep sleep; sound sleep; sopor|coma

정신없이 잠이 듦.

A state of being fast asleep.

Câu ví dụ

  • 혼수가 계속되다.
  • 혼수를 벗어나다.
  • 혼수에 들어가다.
  • 혼수에 빠지다.
  • 혼수에서 깨어나다.
  • 혼수에서 돌아오다.
  • 할머니께서는 결국 혼수에서 돌아오지 못하고 돌아가셨다.
  • 교통사고로 의식을 잃었던 오빠는 극적으로 혼수에서 깨어났다.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ