annexation; amalgamation | Tiếng Anh Tiếng Hàn Từ điển


Việt Nam annexation; amalgamation Ý nghĩa,annexation; amalgamation Tiếng Hàn Giải thích

병합(倂合)[명사]  

annexation; amalgamation

둘 이상의 조직이나 나라 등이 하나로 합쳐짐. 또는 그렇게 만듦.

More than two organizations or countries being unified; the act of unifying them.

Câu ví dụ

  • 강제 병합.
  • 기업 병합.
  • 흡수 병합.
  • 약소국의 병합.
  • 영토의 병합.
  • 병합이 되다.
  • 병합을 하다.
  • 고구려, 백제, 신라의 삼국은 소국에 대한 병합을 시도했다.
  • 통일은 어느 한쪽에 의한 흡수 병합이 아니라 두 체제의 장점들을 선택적으로 결합함으로써 이룩해야 한다.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ