quilted clothes | Tiếng Anh Tiếng Hàn Từ điển


Việt Nam quilted clothes Ý nghĩa,quilted clothes Tiếng Hàn Giải thích

누비옷()[명사]  

quilted clothes

두 겹의 가운데에 솜을 넣고 일정한 간격으로 바느질하여 한데 붙인 천으로 만든 옷.

Clothes made with double-fold clothes filled with cotton inside, sewn in evenly-spaced stitches.

Câu ví dụ

  • 솜 누비옷.
  • 누비옷 차림.
  • 두툼한 누비옷.
  • 따뜻한 누비옷.
  • 누비옷을 짓다.
  • 누비옷을 완성하다.
  • 전통 공방에서 얇은 한복 위에 덧입을 수 있는 전통 누비옷을 만들었다.
  • 추위를 많이 타는 지수는 외출하기 전 두툼한 누비옷을 장롱에서 꺼내 입었다.
  • 찬바람이 세니까 이 누비옷을 입고 나가렴.
  • 네, 어머니. 밖이 정말 춥던데 따뜻하게 입고 나가야겠어요.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ