safe; strong | Tiếng Anh Tiếng Hàn Từ điển


Việt Nam safe; strong Ý nghĩa,safe; strong Tiếng Hàn Giải thích

끄떡없다()[형용사]  Tính từ

safe; strong

어떤 어려운 일이 있어도 흔들리지 않고 그대로이다.

Remaining the same without being shaken in face of any adversities.

Câu ví dụ

  • 끄떡없는 체력.
  • 큰비에도 끄떡없다.
  • 웬만한 공격에도 끄떡없다.
  • 태풍에도 끄떡없다.
  • 추위에도 끄떡없다.
  • 우리 마을은 지대가 높아서 큰 비나 홍수에도 끄떡없다.
  • 우리 배는 풍랑이 몰아쳐 와도 끄떡없으니, 이까짓 비바람쯤은 아무것도 아니다.
  • 아이들은 이틀 밤을 자지 않고 떠들어 댔는데도 끄떡없네요.
  • 역시 젊음이 좋아요.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ