crown|top; peak | Tiếng Anh Tiếng Hàn Từ điển


Việt Nam crown|top; peak Ý nghĩa,crown|top; peak Tiếng Hàn Giải thích

정수리(頂수리)[명사]  

crown|top; peak

머리의 맨 위쪽.

The highest part of the head.

Câu ví dụ

  • 고목나무 정수리.
  • 바위 정수리.
  • 산의 정수리.
  • 정수리에 오르다.
  • 정수리에서 내려오다.
  • 그 빌딩은 정수리가 항상 구름에 덮혀 있을 정도로 높았다.
  • 산의 정수리에 오른 사람들은 탁 트인 광경을 바라보며 등산의 피로를 씻었다.
  • 아빠, 만년설이 뭐예요?
  • 높은 산 정수리에 녹지 않고 쌓여 있는 눈이야.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ