be not able to stop | Tiếng Anh Tiếng Hàn Từ điển


Việt Nam be not able to stop Ý nghĩa,be not able to stop Tiếng Hàn Giải thích

못 말리다()

be not able to stop

상대의 말이나 행동이 너무 평범하지 않아서 기가 막히다. 또는 그것을 막을 수 없다.

To be dumbfounded at or unable to stop someone's unusual words or behavior.

Câu ví dụ

  • 윗집 막내아들은 아무도 못 말리는 장난꾸러기이다.
  • 아이고, 시끄러워라. 옆집 애들이 또 떠드네요.
  • 그 아이들 아무도 못 말려요.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ