cap|lid | Tiếng Anh Tiếng Hàn Từ điển


Việt Nam cap|lid Ý nghĩa,cap|lid Tiếng Hàn Giải thích

(cap)[명사]  

cap|lid

주로 앞부분에 챙이 있는, 머리 모양에 따라 꼭 맞게 된 납작한 모자.

A flat hat fitting one's head tightly, usually with a brim only at the front.

Câu ví dụ

  • 캡이 헐겁다.
  • 캡이 열리다.
  • 캡을 씌우다.
  • 캡을 닫다.
  • 캡을 열다.
  • 이 만년필은 캡에 제조사 이름이 박혀 있다.
  • 캡이 열린지도 모르고 펜을 주머니에 넣었다가 잉크가 새서 바지를 버렸다.
  • 이 펜 좀 써도 돼?
  • 응. 잉크가 날아가지 않게 쓰고 캡을 꼭 닫아.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ