capsule|space capsule | Tiếng Anh Tiếng Hàn Từ điển


Việt Nam capsule|space capsule Ý nghĩa,capsule|space capsule Tiếng Hàn Giải thích

캡슐(capsule)[명사]  

capsule|space capsule

맛이나 냄새 등이 좋지 않은 가루약 등을 담아서 먹는 데 쓰는 작은 용기.

A small container used to hold and ingest powder medicine, etc., whose taste, smell, etc., is not good.

Câu ví dụ

  • 우주선 캡슐.
  • 캡슐에 머물다.
  • 캡슐에 태우다.
  • 지구로 귀환한 우주 비행사들은 2주 만에 캡슐 밖으로 나왔다.
  • 우주인 세 명을 태운 캡슐은 우주 정거장으로 보내질 예정이다.
  • 우주인은 어떻게 우주 공간에서 생활하지?
  • 캡슐에 머물면서 생활할 수 있도록 특수한 훈련을 받아.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ