field; spot|scene; site|field; site | Tiếng Anh Tiếng Hàn Từ điển


Việt Nam field; spot|scene; site|field; site Ý nghĩa,field; spot|scene; site|field; site Tiếng Hàn Giải thích

현장(現場)[명사]  

field; spot|scene; site|field; site

사물이 현재 있는 곳.

The current location of an object.

Câu ví dụ

  • 건설 현장.
  • 생산 현장.
  • 현장 경험.
  • 현장을 찾다.
  • 현장에서 근무하다.
  • 그가 일하는 공사 현장은 시설이 꽤 열악했다.
  • 사람들은 현장 경험이 많은 그를 잘 따랐다.
  • 얼굴이 새까맣게 탔네요.
  • 네, 건설 현장에서 오래 일하다 보니.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ