take off the dirt | Tiếng Anh Tiếng Hàn Từ điển


Việt Nam take off the dirt Ý nghĩa,take off the dirt Tiếng Hàn Giải thích

때를 벗다()

take off the dirt

어리거나 촌스러운 모습이 없어지다.

For a young or dowdy look to disappear.

Câu ví dụ

  • 오랜만에 만난 지수는 때를 벗은 듯 세련된 모습으로 나타났다.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ