middle installment | Tiếng Anh Tiếng Hàn Từ điển


Việt Nam middle installment Ý nghĩa,middle installment Tiếng Hàn Giải thích

중도금(中途金)[명사]  

middle installment

계약금을 내고 나서 마지막 잔금을 치르기 전에 주는 돈.

Any of the installments paid after the down payment and before the final installment.

Câu ví dụ

  • 중도금을 내다.
  • 중도금을 받다.
  • 중도금을 주다.
  • 중도금을 처리하다.
  • 중도금을 치르다.
  • 아파트 계약 중도금을 내기 위해 그는 적금을 해약했다.
  • 중도금을 받지 못한 김 사장은 그에게 계약을 파기하겠다고 경고했다.
  • 여보, 내일이 중도금 드려야 하는 날이에요.
  • 그래요? 주인집 아주머니께 연락 드려야겠어요.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ