ugly; bad-looking; plain|silly; stupid | Tiếng Anh Tiếng Hàn Từ điển


Việt Nam ugly; bad-looking; plain|silly; stupid Ý nghĩa,ugly; bad-looking; plain|silly; stupid Tiếng Hàn Giải thích

못나다()[동사]  

ugly; bad-looking; plain|silly; stupid

생김새가 잘나거나 예쁘지 않다.

Not pretty or good-looking.

Câu ví dụ

  • 못난 것.
  • 못난 남편.
  • 못난 놈.
  • 못난 사람.
  • 못난 짓.
  • 그는 떠나려는 그녀를 잡지 못한 자신이 매우 못나 보였다.
  • 민준은 순간적으로 나쁜 생각을 한 자신을 세상에서 가장 어리석고 못난 사람으로 생각하였다.
  • 돈도 많이 못 벌고 능력도 없는 이 못난 남편을 믿어 줘서 고마워, 여보.
  • 나한테는 당신이 세상에서 제일 멋있는 사람인걸요.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ