pack a bottari, a bundle | Tiếng Anh Tiếng Hàn Từ điển


Việt Nam pack a bottari, a bundle Ý nghĩa,pack a bottari, a bundle Tiếng Hàn Giải thích

보따리(를) 싸다()

pack a bottari, a bundle

하던 일이나 다니던 직장을 완전히 그만두다.

To completely quit one's task or job.

Câu ví dụ

  • 계속 그렇게 대충 일할 거면 그냥 보따리 싸고 나가라.
  • 정말 치사해서 더는 회사에 못 다니겠어.
  • 그럼 이참에 보따리 싸고 나와서 나랑 사업이나 해 볼래?

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ