adnominal phrase | Tiếng Anh Tiếng Hàn Từ điển


Việt Nam adnominal phrase Ý nghĩa,adnominal phrase Tiếng Hàn Giải thích

관형어(冠形語)[명사]  

adnominal phrase

체언 앞에서 그 내용을 꾸며 주는 문장 성분.

A sentence component that modifies a substantive following it.

Câu ví dụ

  • 하나의 체언이 여러 관형어의 수식을 받기도 한다.
  • 이 문장의 관형어는 체언에 관형격 조사가 결합한 것이다.
  • 관형어의 수식 범위가 모호할 때는 문장이 두 가지 의미로 해석되기도 한다.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ