look at each other in astonishment | Tiếng Anh Tiếng Hàn Từ điển


Việt Nam look at each other in astonishment Ý nghĩa,look at each other in astonishment Tiếng Hàn Giải thích

괄목상대하다(刮目相對하다)[동사]  

look at each other in astonishment

상대방의 능력이나 성과가 놀랄 정도로 매우 좋아지다.

For a competitor's ability or results to improve astonishingly.

Câu ví dụ

  • 괄목상대한 성과.
  • 괄목상대할 수준.
  • 괄목상대할 만큼 달라지다.
  • 괄목상대할 만큼 성장하다.
  • 괄목상대할 정도로 발전하다.
  • 후진국이던 그 나라의 경제는 최근 몇 년간 괄목상대했다.
  • 지난 대회에서 예선 탈락했던 팀이 괄목상대하여 우승 팀이 되었다.
  • 민준이가 언제부터 공부를 저렇게 잘했지?
  • 한동안 공부를 열심히 하더니 괄목상대했네.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ