The dirt is removed | Tiếng Anh Tiếng Hàn Từ điển


Việt Nam The dirt is removed Ý nghĩa,The dirt is removed Tiếng Hàn Giải thích

때가 빠지다()

The dirt is removed

어색하거나 촌스러운 모습이 없어지다.

For an awkward or dowdy look to disappear.

Câu ví dụ

  • 승규가 서울 생활에 적응해 가면서 점점 촌놈 때가 빠지는 듯하다.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ