time | Tiếng Anh Tiếng Hàn Từ điển


Việt Nam time Ý nghĩa,time Tiếng Hàn Giải thích

정시(定時)[명사]  

time

정해진 때나 시간.

A pre-determined time or point in time.

Câu ví dụ

  • 정시 뉴스.
  • 정시 도착.
  • 정시 출발.
  • 정시 퇴근.
  • 정시가 되다.
  • 정시에 들어오다.
  • 정시에 운행하다.
  • 기상 악화로 비행기는 정시에 이륙하지 못했다.
  • 빵이 구워져 나오는 정시가 되면 사람들이 빵집 앞에 몰려들었다.
  • 우리 회사는 왜 정시 퇴근을 권장하죠?
  • 야근을 하면 전기 요금이 많이 나오거든.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ