wedding day | Tiếng Anh Tiếng Hàn Từ điển


Việt Nam wedding day Ý nghĩa,wedding day Tiếng Hàn Giải thích

혼삿날(婚事날)[명사]  

wedding day

혼인을 하는 날.

The day for wedding.

Câu ví dụ

  • 혼삿날이 다가오다.
  • 혼삿날이 정해지다.
  • 혼삿날을 기다리다.
  • 혼삿날을 잡다.
  • 혼삿날을 정하다.
  • 언니의 혼삿날이 다가오면서 가족들은 모두 결혼식 준비에 바빴다.
  • 민준은 약혼녀와 함께 혼삿날을 정하고 사람들에게 청첩장을 보냈다.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ