being illegal; being unlawful | Tiếng Anh Tiếng Hàn Từ điển


Việt Nam being illegal; being unlawful Ý nghĩa,being illegal; being unlawful Tiếng Hàn Giải thích

위법적(違法的)[명사]  

being illegal; being unlawful

법을 어기는 것.

The state of being against the law.

Câu ví dụ

  • 위법적인 계획.
  • 위법적인 내용.
  • 위법적인 요소.
  • 위법적인 조건.
  • 위법적인 행동.
  • 몇몇 업체의 광고에서 허위와 과장 등의 위법적인 사항이 확인됐다.
  • 김 모씨 일당은 특정 제품을 명품으로 속여 위법적으로 판매한 혐의로 경찰에 붙잡혔다.
  • 회사들이 담합을 해서 가격을 올린 사실이 밝혀졌대.
  • 그런 위법적인 행동은 처벌을 받아야 해.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ