escape|leak out; be disclosed | Tiếng Anh Tiếng Hàn Từ điển


Việt Nam escape|leak out; be disclosed Ý nghĩa,escape|leak out; be disclosed Tiếng Hàn Giải thích

누설되다(漏泄/漏洩되다)[동사]  

escape|leak out; be disclosed

기체나 액체가 밖으로 새어 나가다.

For gas or liquid to leak out.

Câu ví dụ

  • 누설된 내용.
  • 계획이 누설되다.
  • 비밀이 누설되다.
  • 정보가 누설되다.
  • 천기가 누설되다.
  • 홈페이지가 해킹을 당해 수많은 중요 정보가 몽땅 누설되었다.
  • 허술한 보안 관리로 홈페이지의 암호가 그만 외부로 누설되어 버렸다.
  • 우리가 방금 나눈 이 이야기는 절대로 타인에게 누설되면 안 되네.
  • 네. 이 이야기는 저만 알고 있겠습니다.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ