harmonious | Tiếng Anh Tiếng Hàn Từ điển


Việt Nam harmonious Ý nghĩa,harmonious Tiếng Hàn Giải thích

조화롭다(調和롭다)[형용사]  Tính từ

harmonious

서로 잘 어울리는 성질이 있다.

Being in harmony with each other.

Câu ví dụ

  • 조화로운 사회.
  • 조화로운 삶.
  • 조화로운 질서.
  • 조화로운 현상.
  • 조화롭게 발달하다.
  • 조화롭게 어울리다.
  • 서로 조화롭다.
  • 서로 다른 개성을 가진 사람들이 모여 조화로운 화합을 이루었다.
  • 분홍 카디건이 지수의 뽀얀 얼굴에 조화롭게 어울렸다.
  • 산속에 이렇게 아담한 집이 있는 줄 몰랐네요.
  • 자연과 어우러진 조화로운 풍경이 정말 아름답네요.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ