be aroused|be exercised | Tiếng Anh Tiếng Hàn Từ điển


Việt Nam be aroused|be exercised Ý nghĩa,be aroused|be exercised Tiếng Hàn Giải thích

발동되다(發動되다)[동사]  

be aroused|be exercised

어떤 일이나 생각 등이 일어나기 시작되다.

For a matter, thought, etc., to be aroused.

Câu ví dụ

  • 경찰권이 발동되다.
  • 공권력이 발동되다.
  • 금융 제재가 발동되다.
  • 수사권이 발동되다.
  • 정치 권력이 발동되다.
  • 금융 기관의 부실에 대해 예외 없이 시정 조치가 발동되도록 하여야 한다.
  • 집단 안전 보장 제도는 전쟁 직전 또는 전쟁 발발의 경우에 한하여 발동된다.
  • 고위 공무원들이 부정부패를 저지른 단서가 발각됐대요.
  • 안 그래도 수사권이 발동돼서 조사 중에 있어요.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ