-ro | Tiếng Anh Tiếng Hàn Từ điển


Việt Nam -ro Ý nghĩa,-ro Tiếng Hàn Giải thích

-로(路)[접사]  

-ro

‘길’ 또는 ‘도로’의 뜻을 더하는 접미사.

A suffix used to mean a road or a street.

Câu ví dụ

  • 세종로
  • 을지로
  • 충무로

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ