soldiers and policemen | Tiếng Anh Tiếng Hàn Từ điển


Việt Nam soldiers and policemen Ý nghĩa,soldiers and policemen Tiếng Hàn Giải thích

군경(軍警)[명사]  

soldiers and policemen

군대와 경찰.

The army and the police.

Câu ví dụ

  • 군경 합동 작전.
  • 군경이 나서다.
  • 군경이 연합하다.
  • 군경을 동원하다.
  • 군경과 대치하다.
  • 군경은 폭동을 일으킨 사람들을 진압하기 위해 작전을 짰다.
  • 시위대 수천 명은 시내 주요 도로를 막고 타이어와 가스통 등을 쌓아 군경과 맞섰다.
  • 지금 헌법 개정에 반대하는 시민들이 국회로 몰려들고 있다고 합니다.
  • 군경을 동원해서 절대 들어오지 못하도록 막게.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ