watch closely | Tiếng Anh Tiếng Hàn Từ điển


Việt Nam watch closely Ý nghĩa,watch closely Tiếng Hàn Giải thích

괄목하다(刮目하다)[동사]  

watch closely

발전한 정도가 매우 대단하여 놀라서 다시 보다.

To look at something again in amazement because it has developed so remarkably.

Câu ví dụ

  • 괄목할 결과.
  • 괄목할 정도.
  • 괄목할 성과.
  • 괄목할 성적.
  • 괄목할 만하다.
  • 우리 회사는 매출이 두 배로 성장하는 괄목할 성과를 이루었다.
  • 유민이는 이번 시험에서 괄목할 만한 성적 향상을 거두어 수석을 차지했다.
  • 열심히 노력해서 올해는 꼭 본선에 진출하도록 하겠습니다.
  • 네. 괄목할 성과를 이루시기를 기대하겠습니다.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ