cactus | Tiếng Anh Tiếng Hàn Từ điển


Việt Nam cactus Ý nghĩa,cactus Tiếng Hàn Giải thích

선인장(仙人掌)[명사]  

cactus

가시가 있으며 줄기가 두껍고 둥근, 주로 더운 지역에서 자라는 식물.

A thorny plant with thick, round stems that grows mainly in hot, dry regions.

Câu ví dụ

  • 사막의 선인장.
  • 선인장의 가시.
  • 선인장을 두다.
  • 선인장을 키우다.
  • 선인장을 재배하다.
  • 컴퓨터 등에서 나오는 전자파를 차단하고 싶다면, 컴퓨터 옆에 선인장을 두는 것이 좋다.
  • 선인장은 추위에 약하고 물을 너무 많이 주면 말라 버리는, 키우기 까다로운 식물로 알려져 있다.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ