gas cylinder | Tiếng Anh Tiếng Hàn Từ điển


Việt Nam gas cylinder Ý nghĩa,gas cylinder Tiếng Hàn Giải thích

가스통(gas桶)[명사]  

gas cylinder

가스를 저장하는 통.

A container for gas storage.

Câu ví dụ

  • 부탄 가스통.
  • 가스통의 가스.
  • 가스통이 폭발하다.
  • 가스통을 옮기다.
  • 가스통을 바꾸다.
  • 가스 배달하는 청년이 가스가 다 떨어진 가스통을 바꿔 주었다.
  • 가스통은 불 가까이에 두면 폭발할 위험이 있기 때문에 주의해야 한다.
  • 가스가 다 떨어졌네.
  • 전화해서 가스통 배달해 달라고 하자.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ