blend; mix | Tiếng Anh Tiếng Hàn Từ điển


Việt Nam blend; mix Ý nghĩa,blend; mix Tiếng Hàn Giải thích

혼방하다(混紡하다)[동사]  

blend; mix

두 종류 이상의 섬유를 섞어서 짜다.

To combine two or more kinds of fiber and weave them.

Câu ví dụ

  • 혼방한 옷감.
  • 혼방하여 만들다.
  • 혼방하여 짜다.
  • 섬유를 혼방하다.
  • 이 옷은 천연 섬유와 합성 섬유를 혼방해서 만들어서 촉감이 좋다.
  • 더 튼튼한 옷감을 만들기 위해서 합성 섬유를 천연 섬유에 혼방해서 짰다.
  • 할머니가 입으신 윗도리는 모시와 합성 섬유를 혼방한 옷감이라 아주 시원했다.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ