gaejangguk | Tiếng Anh Tiếng Hàn Từ điển


Việt Nam gaejangguk Ý nghĩa,gaejangguk Tiếng Hàn Giải thích

개장국(개醬국)[명사]  

gaejangguk

개고기를 양념, 채소와 함께 끓여 만든 국.

A soup made with dog meat, seasonings, and vegetables.

Câu ví dụ

  • 맛있는 개장국.
  • 개장국 한 그릇.
  • 개장국을 끓이다.
  • 개장국을 먹다.
  • 개장국을 사다.
  • 개장국을 팔다.
  • 어머니는 개고기를 푹 삶아 개장국을 끓여 주셨다.
  • 오늘은 복날이라 개장국을 파는 식당이 손님들로 붐볐다.
  • 오늘 점심은 뭐로 할까?
  • 요즘 기운도 없는데 영양 보충도 할 겸 개장국이나 한 그릇 먹지.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ