way back | Tiếng Anh Tiếng Hàn Từ điển


Việt Nam way back Ý nghĩa,way back Tiếng Hàn Giải thích

귀로(歸路)[명사]  

way back

돌아오는 길.

The way to return.

Câu ví dụ

  • 밤의 귀로.
  • 새벽의 귀로.
  • 귀로에 나서다.
  • 귀로에 오르다.
  • 귀로에 접어들다.
  • 인부들은 날이 어두워지자 공사를 중단하고 귀로를 서둘렀다.
  • 승규는 자정이 되어서야 일정을 모두 마치고 귀로에 오를 수 있었다.
  • 퇴근이 좀 늦었네요?
  • 귀로에 친구를 만나 잠깐 이야기를 나누고 왔어.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ