intervene; be interposed; lie between | Tiếng Anh Tiếng Hàn Từ điển


Việt Nam intervene; be interposed; lie between Ý nghĩa,intervene; be interposed; lie between Tiếng Hàn Giải thích

개재되다(介在되다)[동사]  

intervene; be interposed; lie between

어떤 것들 사이에 끼어들다.

To stand between two or more things.

Câu ví dụ

  • 개재될 가능성.
  • 개재된 사안.
  • 공권력이 개재되다.
  • 변수가 개재되다.
  • 영향력이 개재되다.
  • 법률의 내용을 바꾸려고 하는데 이에 개재된 사안이 너무 많아서 절차가 매우 복잡할 듯하다.
  • 그의 불확실한 태도에는 상황에 따라 언제든 입장을 바꾸어 이익을 챙기겠다는 의도가 개재되어 있었다.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ