gas pipe | Tiếng Anh Tiếng Hàn Từ điển


Việt Nam gas pipe Ý nghĩa,gas pipe Tiếng Hàn Giải thích

가스관(gas管)[명사]  

gas pipe

가스가 통할 수 있게 만든 관.

A pipe through which gas passes.

Câu ví dụ

  • 가스관 건설.
  • 가스관 배관.
  • 가스관 연결.
  • 가스관 폭발.
  • 가스관이 통과하다.
  • 가스관을 매설하다.
  • 가스관을 시공하다.
  • 도시 가스는 집집마다 연결된 가스관을 통해 공급한다.
  • 땅 밑으로 연결된 가스관이 파열되어 가스가 누출되었다.
  • 노후된 가스관을 교체하는 공사로 도로가 일부 통제되었다.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ