murky; foggy|pale; pearly|milky | Tiếng Anh Tiếng Hàn Từ điển


Việt Nam murky; foggy|pale; pearly|milky Ý nghĩa,murky; foggy|pale; pearly|milky Tiếng Hàn Giải thích

뽀얗다()[형용사]  Tính từ

murky; foggy|pale; pearly|milky

연기나 안개가 낀 것처럼 선명하지 못하고 조금 하얗다.

Not clear and slightly white as if there were smoke or mist.

Câu ví dụ

  • 뽀얀 국물.
  • 뽀얀 빛깔.
  • 뽀얗게 우러나다.
  • 눈이 뽀얗게 내리다.
  • 사골 국물이 뽀얗다.
  • 나는 수건이 뽀얗게 변할 때까지 푹푹 삶았다.
  • 흙을 씻어 낸 감자는 유난히 뽀얀 게 먹음직스러워 보였다.
  • 엄마, 이 국물은 언제까지 끓여야 하는 거예요?
  • 사골 국물은 뽀얗게 우러날 때까지 계속 끓여야 돼.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ