nod; bow | Tiếng Anh Tiếng Hàn Từ điển


Việt Nam nod; bow Ý nghĩa,nod; bow Tiếng Hàn Giải thích

끄덕하다()[동사]  

nod; bow

머리를 가볍게 아래위로 한 번 움직이다.

To lightly move one's head up and down.

Câu ví dụ

  • 끄덕하며 아는 체하다.
  • 끄덕하며 인사하다.
  • 고개를 끄덕하다.
  • 머리를 끄덕하다.
  • 그는 고개를 끄덕하며 알았다고 했다.
  • 유민이는 선배를 만나자 고개를 끄덕하며 인사했다.
  • 학생들이 머리를 끄덕하는 걸로 봐서는 오늘 수업을 이해한 것 같았다.
  • 쟤가 그렇게 건방지다며?
  • 응. 선배를 만나도 목에 깁스를 한 것처럼 고개를 끄덕하지도 않는대.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ