| Tiếng Anh Tiếng Hàn Từ điển


Việt Nam Ý nghĩa, Tiếng Hàn Giải thích

뽑히-()

(뽑히고, 뽑히는데, 뽑히니, 뽑히면, 뽑힌, 뽑히는, 뽑힐, 뽑힙니다)→ 뽑히다

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ