children's colorful clothes | Tiếng Anh Tiếng Hàn Từ điển


Việt Nam children's colorful clothes Ý nghĩa,children's colorful clothes Tiếng Hàn Giải thích

때때옷()[명사]  

children's colorful clothes

알록달록하고 예쁘게 만든 어린아이의 옷.

Pretty and colorful clothes for children.

Câu ví dụ

  • 색동 때때옷.
  • 고운 때때옷.
  • 때때옷을 만들다.
  • 때때옷을 입다.
  • 한복 가게에 걸려 있는 아이들 때때옷이 앙증맞고 예쁘다.
  • 설날 아침 때때옷을 차려입은 아이는 어른들께 세배를 드렸다.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ