hot-tempered; ardent|robust | Tiếng Anh Tiếng Hàn Từ điển


Việt Nam hot-tempered; ardent|robust Ý nghĩa,hot-tempered; ardent|robust Tiếng Hàn Giải thích

괄괄하다()[형용사]  Tính từ

hot-tempered; ardent|robust

성격이 몹시 강하고 급하다.

Having a very strong and impetuous personality.

Câu ví dụ

  • 목소리가 괄괄하다.
  • 시장에서 상인들이 저마다 괄괄한 목소리로 호객 행위를 하고 있었다.
  • 유민이는 왜소한 체구와는 달리 괄괄하고 화통한 목소리를 지녔다.
  • 지수의 노래를 들어 보면 목소리가 그렇게 청아할 수가 없어.
  • 그렇지? 그런데 말할 때의 목소리는 의외로 괄괄해.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ