seriously | Tiếng Anh Tiếng Hàn Từ điển


Việt Nam seriously Ý nghĩa,seriously Tiếng Hàn Giải thích

중대히(重大히)[부사]  Phó từ

seriously

몹시 중요하고 크게.

With a lot of importance and magnitude.

Câu ví dụ

  • 중대히 논하다.
  • 중대히 다루다.
  • 중대히 생각하다.
  • 중대히 알다.
  • 중대히 여기다.
  • 나는 선생님의 말씀 한마디 한마디를 중대히 여겼다.
  • 최근 환경에 대한 관심이 높아지면서 환경 문제가 중대히 다루어지고 있다.
  • 오늘 토론의 주요 논제가 무엇이죠?
  • 핵무기에 관한 국제 사회의 분쟁이 중대히 논의될 것입니다.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ