wise man; sage | Tiếng Anh Tiếng Hàn Từ điển


Việt Nam wise man; sage Ý nghĩa,wise man; sage Tiếng Hàn Giải thích

현자(賢者)[명사]  

wise man; sage

지혜롭고 현명한 사람.

A wise and sensible person.

Câu ví dụ

  • 은둔한 현자.
  • 현자의 가르침.
  • 현자가 나타나다.
  • 현자를 만나다.
  • 현자에게 배우다.
  • 그는 현자가 되려면 책을 많이 읽으라고 충고했다.
  • 어려운 문제에 처한 사람들은 현자에게 찾아가 답을 구했다.
  • 한 청년이 현자에게 삶의 의미에 대해 물었다.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ