divide; partition | Tiếng Anh Tiếng Hàn Từ điển


Việt Nam divide; partition Ý nghĩa,divide; partition Tiếng Hàn Giải thích

구획하다(區劃하다)[동사]  

divide; partition

땅이나 공간을 경계를 지어 나누다.

To divide land or space with boundaries.

Câu ví dụ

  • 공간을 구획하다.
  • 땅을 구획하다.
  • 넷으로 구획하다.
  • 부분으로 구획하다.
  • 정연하게 구획하다.
  • 설계자는 개인 생활이 침해당하지 않도록 아파트 공간을 구획하는 데 힘썼다.
  • 강대국은 식민지인 연안 국가의 국경을 자신들의 의도대로 구획하였다.
  • 나는 농업의 기계화와 생산량 증진을 위하여 네모반듯하게 구획한 농경지들을 볼 수 있었다.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ